mộ chí

Học thuật
Thân thiện
mộ chí

Một tấm mộ chí bằng đá được đặt trang trọng ở chân ngôi mộ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bia con bằng đá, ghi tên tuổi quê quán người chết, đặtchân mộ: "Mộ chí" một tấm bia nhỏ, thường làm bằng đá, được dựngphần chân của ngôi mộ. Nội dung trên bia ghi lại những thông tin cơ bản về người đã khuất như họ tên, quê quán, đôi khi ngày sinh ngày mất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trên mộ chí của cụ tổ khắc dòng chữ "Quê quán: làng Mễ Trì, Nội". (Trên bia mộ của cụ tổ khắc dòng chữ "Quê quán: làng Mễ Trì, Nội".)
    • Những tấm mộ chí bằng đá xanh thường rất bền theo thời gian. (Những tấm bia mộ bằng đá xanh thường rất bền theo thời gian.)
    • Gia đình đã cho khắc mộ chí mới sau khi tu sửa phần mộ. (Gia đình đã cho khắc bia mộ mới sau khi tu sửa phần mộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khắc mộ chí": hành động tạo ra hoặc ghi chữ lên tấm bia mộ.

    • Người thợ đá đang tỉ mỉ khắc mộ chí cho người quá cố. (Người thợ đá đang tỉ mỉ khắc bia mộ cho người quá cố.)
  • "dựng mộ chí": hành động đặt, lập tấm bia mộ lên tại vị trí của .

    • Lễ dựng mộ chí được tiến hành sau khi an táng một thời gian. (Lễ dựng bia mộ được tiến hành sau khi an táng một thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Bia mộ (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ chung các loại bia được đặtmộ.
  • Mộ bia (danh từ): cách nói khác của "bia mộ".
  • Bia đá (danh từ): chỉ vật liệu (bia làm bằng đá), có thể dùng trong ngữ cảnh mộ phần.
  • Phần mộ (danh từ): chỉ toàn bộ khu vực, công trình ngôi mộ, trong đó bao gồm cả mộ chí.
Từ đồng nghĩa
  • Bia mộ: tấm bia đặtmộ.
  • Bia tưởng niệm: bia ghi nhớ (nghĩa rộng hơn, có thể không đặt tại mộ).
Thành ngữ liên quan

(Từ "mộ chí" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Các thành ngữ thường liên quan đến khái niệm rộng hơn "mộ" hoặc "chết".)

mộ chí

Một tấm mộ chí bằng đá được đặt trang trọng ở chân ngôi mộ.

  1. Bia con bằng đá, ghi tên tuổi quê quán người chết, đặtchân mộ.